諧振頻率 xié zhèn pín lǜ · hài chấn tần suất Hán Việt: hài chấn tần suất · Pinyin: xié zhèn pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 振 (chấn) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinxié zhèn pín lǜHán Việthài chấn tần suấtCấu tạo諧 + 振 + 頻 + 率 · hài + chấn + tần + suất nghĩa thành phần: hài + chấn + tần + suất