謂予不信 wèi yú bù xìn · vị dư bất tín Hán Việt: vị dư bất tín · Pinyin: wèi yú bù xìn Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 予 (dư) + 不 (bất) + 信 (tín)Pinyinwèi yú bù xìnHán Việtvị dư bất tínCấu tạo謂 + 予 + 不 + 信 · vị + dư + bất + tín nghĩa thành phần: vị + dư + bất + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如果以为我的话不真实。