謂詞演算 wèi cí yǎn suàn · vị từ diễn toán Hán Việt: vị từ diễn toán · Pinyin: wèi cí yǎn suàn Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 詞 (từ) + 演 (diễn) + 算 (toán)Pinyinwèi cí yǎn suànHán Việtvị từ diễn toánCấu tạo謂 + 詞 + 演 + 算 · vị + từ + diễn + toán nghĩa thành phần: vị + từ + diễn + toán