讒佞之徒

chán nìng zhī tú sàm nịnh chi đồ

Hán Việt: sàm nịnh chi đồ · Pinyin: chán nìng zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (nịnh) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说人坏话与用花言巧语谄媚的人。