諮經諏史 zī jīng zōu shǐ · ti kinh tưu sử Hán Việt: ti kinh tưu sử · Pinyin: zī jīng zōu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 經 (kinh) + 諏 (tưu) + 史 (sử)Pinyinzī jīng zōu shǐHán Việtti kinh tưu sửCấu tạo諮 + 經 + 諏 + 史 · ti + kinh + tưu + sử nghĩa thành phần: ti + kinh + tưu + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指商讨、研究经史。Tân Hoa Tự Điển 1.谓商讨﹑研究经史。