諦分審布

dì fēn shěn bù đế phân thẩm bố

Hán Việt: đế phân thẩm bố · Pinyin: dì fēn shěn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (phân) + (thẩm) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细察看分布状况。