謝家寶樹 xiè jiā bǎo shù · tạ gia bảo thụ Hán Việt: tạ gia bảo thụ · Pinyin: xiè jiā bǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 寶 (bảo) + 樹 (thụ)Pinyinxiè jiā bǎo shùHán Việttạ gia bảo thụCấu tạo謝 + 家 + 寶 + 樹 · tạ + gia + bảo + thụ nghĩa thành phần: tạ + gia + bảo + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻能光耀门庭的子侄。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻能光耀门庭的子侄。