谢尔巴人

xiè ěr bā réntạ nhĩ ba nhân

Hán Việt: tạ nhĩ ba nhân · Pinyin: xiè ěr bā rén

Tổng quan

người Sherpa

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Sherpa

Eng

  • Cihui Sherpa

Đức

  • Handedict Sherpa (Scherpa) (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴人下里 · 谢尔盖 · 谢尔库赫 · 谢尔曼 · 谢尔省 · 谢尔盖萧依古