谢尔曼

xiè ěr màntạ nhĩ mạn

Hán Việt: tạ nhĩ mạn · Pinyin: xiè ěr màn

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sherman

Đức

  • Handedict William T. Sherman (Eig, Pers, 1820 - 1891)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔盖 · 谢尔巴人 · 谢尔省 · 谢尔 · 谢尔库赫