謝爾蓋蕭依古

xiè ěr gài xiāo yī gǔ tạ nhĩ cái tiêu y cổ

Hán Việt: tạ nhĩ cái tiêu y cổ · Pinyin: xiè ěr gài xiāo yī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (nhĩ) + (cái) + (tiêu) + (y) + (cổ)