谢尔盖萧依古

xiè ěr gài xiāo yī gǔtạ nhĩ cái tiêu y cổ

Hán Việt: tạ nhĩ cái tiêu y cổ · Pinyin: xiè ěr gài xiāo yī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 蕭 (tiêu) + 依 (y) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên riêng Shoigu

Đức

  • Handedict Sergei Shoigu (russ. Verteidigungsminister) (Eig, Pers, 1955-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔盖爱森斯坦 · 谢尔盖切利比达奇