謝爾庫赫

xiè ěr kù hè tạ nhĩ khố hách

Hán Việt: tạ nhĩ khố hách · Pinyin: xiè ěr kù hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (nhĩ) + (khố) + (hách)