谢尔库赫

xiè ěr kù hètạ nhĩ khố hách

Hán Việt: tạ nhĩ khố hách · Pinyin: xiè ěr kù hè

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Schirkuh

Đức

  • Handedict Schirkuh (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔巴人 · 谢尔盖 · 谢尔曼 · 谢尔省 · 谢尔盖萧依古