謝康樂體

xiè kāng lè tǐ tạ khang nhạc thể

Hán Việt: tạ khang nhạc thể · Pinyin: xiè kāng lè tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (khang) + (nhạc) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋谢灵运的诗体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋谢灵运的诗体。