謝池春慢

xiè chí chūn màn tạ trì xuân mạn

Hán Việt: tạ trì xuân mạn · Pinyin: xiè chí chūn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (trì) + (xuân) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调﹐九十字﹐前后段各十句﹐五仄韵。宋张先于玉仙观道中逢谢媚卿﹐首作此词。与六十六字《谢池春》令词不同。参阅《词谱》卷二二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调﹐九十字﹐前后段各十句﹐五仄韵。宋张先于玉仙观道中逢谢媚卿﹐首作此词。与六十六字《谢池春》令词不同。参阅《词谱》卷二二。