謝病歸田

tạ bệnh quy điền

Hán Việt: tạ bệnh quy điền

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (bệnh) + (quy) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謝病歸田 ièbìngguītián f.e. decline office owing to illness and return home