謝絕應酬 tạ tuyệt ứng thù Hán Việt: tạ tuyệt ứng thù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 絕 (tuyệt) + 應 (ứng) + 酬 (thù)Hán Việttạ tuyệt ứng thùCấu tạo謝 + 絕 + 應 + 酬 · tạ + tuyệt + ứng + thù nghĩa thành phần: tạ + tuyệt + ứng + thù Nghĩa EngCihui 謝絕應酬 ièjuéyìngchou f.e. decline all social parties