謝罪請宥 tạ tội thỉnh hựu Hán Việt: tạ tội thỉnh hựu Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 罪 (tội) + 請 (thỉnh) + 宥 (hựu)Hán Việttạ tội thỉnh hựuCấu tạo謝 + 罪 + 請 + 宥 · tạ + tội + thỉnh + hựu nghĩa thành phần: tạ + tội + thỉnh + hựu Nghĩa EngCihui 謝罪請宥 ièzuìqǐngyòu f.e. acknowledge a fault and beg for forgiveness