谣诼诬谤

yáo zhuó wū bàngdao trác vu báng

Hán Việt: dao trác vu báng · Pinyin: yáo zhuó wū bàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

凭空捏造事实,对人加以诬陷和毁谤。

Cấu tạo: 謠 (dao) + 諑 (trác) + 誣 (vu) + 謗 (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭空捏造事实,对人加以诬陷和毁谤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

谣诼纷纭