謙讓未遑

qiān ràng wèi huáng khiêm nhượng vị hoàng

Hán Việt: khiêm nhượng vị hoàng · Pinyin: qiān ràng wèi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (nhượng) + (vị) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遑:闲暇。谦让都来不及。指不好意思接受别人的推崇。
  • Tân Hoa Tự Điển 遑闲暇。谦让都来不及。指不好意思接受别人的推崇。