謙遜下士

qiān xùn xià shì khiêm tốn hạ sĩ

Hán Việt: khiêm tốn hạ sĩ · Pinyin: qiān xùn xià shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (tốn) + (hạ) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下:礼让。旧时指达官贵人对地位不高但有才德的人谦虚而有礼貌。