謹以奉聞 cẩn dĩ phụng văn Hán Việt: cẩn dĩ phụng văn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 以 (dĩ) + 奉 (phụng) + 聞 (văn)Hán Việtcẩn dĩ phụng vănCấu tạo謹 + 以 + 奉 + 聞 · cẩn + dĩ + phụng + văn nghĩa thành phần: cẩn + dĩ + phụng + văn Nghĩa EngCihui 謹以奉聞 ǐnyǐfèngwén f.e. <court.> I beg to inform you...