謹備菲酌

cẩn bị phỉ chước

Hán Việt: cẩn bị phỉ chước

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (bị) + (phỉ) + (chước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謹備菲酌 ǐnbèifěizhuó f.e. prepare a simple dinner