謹毛失貌

jǐn máo shī mào cẩn mao thất mạo

Hán Việt: cẩn mao thất mạo · Pinyin: jǐn máo shī mào

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (mao) + (thất) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指绘画时小心地画出了细微而无关紧要之处,却忽略了整体面貌。后用以比喻注意了小处而忽略了大处。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指绘画时小心地画出了细微而无关紧要之处,却忽略了整体面貌◇用以比喻注意了小处而忽略了大处。