謹終慎始

jǐn zhōng shèn shǐ cẩn chung thận thủy

Hán Việt: cẩn chung thận thủy · Pinyin: jǐn zhōng shèn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (chung) + (thận) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谨慎小心、始终一致。同“谨终如始”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谨终如始"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指谨慎小心、始终一致。同谨终如始”。