謹終追遠
cẩn chung truy viễn
Hán Việt: cẩn chung truy viễn · Pinyin: jǐn zhōng zhuī yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 终:人死;远:指祖先。指慎重地办理父母丧事,虔诚地祭祀远代祖先。
Hán Việt: cẩn chung truy viễn · Pinyin: jǐn zhōng zhuī yuǎn