謹能勝禍

jǐn néng shèng huò cẩn năng thắng họa

Hán Việt: cẩn năng thắng họa · Pinyin: jǐn néng shèng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (năng) + (thắng) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨:小心慎重;祸:灾难。做事谨慎可避免灾祸。