謹行儉用

jǐn xíng jiǎn yòng cẩn hành kiệm dụng

Hán Việt: cẩn hành kiệm dụng · Pinyin: jǐn xíng jiǎn yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (hành) + (kiệm) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎行事,节省费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎行事﹐节省费用。