謹謝不敏

jǐn xiè bù mǐn cẩn tạ bất mẫn

Hán Việt: cẩn tạ bất mẫn · Pinyin: jǐn xiè bù mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tạ) + (bất) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言敬谢不敏。用作自谦或推托之辞。不敏,不聪明,无能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言敬谢不敏。用作自谦或推托之辞。不敏﹐不聪明﹐无能力。