謹防扒手 cẩn phòng bái thủ Hán Việt: cẩn phòng bái thủ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 防 (phòng) + 扒 (bái) + 手 (thủ)Hán Việtcẩn phòng bái thủCấu tạo謹 + 防 + 扒 + 手 · cẩn + phòng + bái + thủ nghĩa thành phần: cẩn + phòng + bái + thủ Nghĩa EngCihui 謹防扒手 ǐnfáng páshǒu v.o. Beware of pickpockets!