謾上不謾下

mán shàng bù mán xià mạn thượng bất mạn hạ

Hán Việt: mạn thượng bất mạn hạ · Pinyin: mán shàng bù mán xià

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thượng) + (bất) + (mạn) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞒:欺骗。欺骗上级,对下级无所顾忌。