谩与

mán yǔmạn dữ

Hán Việt: mạn dữ · Pinyin: mán yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.随便对付。谩﹐通"漫"。

Cấu tạo: 謾 (mạn) + 與 (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.随便对付。谩﹐通"漫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻