謾罵某人 mạn mạ mỗ nhân Hán Việt: mạn mạ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 罵 (mạ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtmạn mạ mỗ nhânCấu tạo謾 + 罵 + 某 + 人 · mạn + mạ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: mạn + mạ + mỗ + nhân