謫戍邊陲

trích thú biên thùy

Hán Việt: trích thú biên thùy

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (thú) + (biên) + (thùy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謫戍邊陲 héshùbiānchuí f.e. banish to the frontier