謬以千里

miù yǐ qiān lǐ mậu dĩ thiên lí

Hán Việt: mậu dĩ thiên lí · Pinyin: miù yǐ qiān lǐ

Tổng quan

đi một ngàn dặm

Cấu tạo: (mậu) + (dĩ) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi một ngàn dặm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指错误荒谬到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓错误之极﹔荒谬到极点。