謬託知己

miù tuō zhī jǐ mậu thác tri kỉ

Hán Việt: mậu thác tri kỉ · Pinyin: miù tuō zhī jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (thác) + (tri) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指假托为知心朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假托为知心朋友。

Eng

  • Cihui 謬托知己 iùtuōzhījǐ f.e. falsely claim sb. as one's bosom friend