谬误百出

miù wù bǎi chūmậu ngộ bách xuất

Hán Việt: mậu ngộ bách xuất · Pinyin: miù wù bǎi chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

谬误:错误; 百出:很多。形容说话或写作漏洞或错误很多。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

極多錯誤。如:「這分報告謬誤百出,請再寫一遍。」

Cấu tạo: 謬 (mậu) + 誤 (ngộ) + 百 (bách) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai sót nhiều
  • Biên soạn 謬誤百出 iùwùbǎichū f.e. There are hundreds of errors

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谬误:错误; 百出:很多。形容说话或写作漏洞或错误很多。

Eng

  • Cihui 謬誤百出 iùwùbǎichū f.e. There are hundreds of errors
  • Tần suất từ 謬誤百出 iùwùbǎichū f.e. There are hundreds of errors

Từ liên quan

Gần nghĩa

谬误的 · 百出不窮 · 谬误地