謬誤百出

miù wù bǎi chū mậu ngộ bách xuất

Hán Việt: mậu ngộ bách xuất · Pinyin: miù wù bǎi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (ngộ) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谬误:错误;百出:很多。形容说话或写作漏洞或错误很多。

Eng

  • Cihui 謬誤百出 iùwùbǎichū f.e. There are hundreds of errors.