譚何容易

tán hé róng yì đàm hà dung dịch

Hán Việt: đàm hà dung dịch · Pinyin: tán hé róng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (hà) + (dung) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谭:同“谈”;何容:岂可,怎能容许;易:轻易。指事情做起来并不像说的那样简单。