譚天說地

tán tiān shuō dì đàm thiên thuyết địa

Hán Việt: đàm thiên thuyết địa · Pinyin: tán tiān shuō dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thiên) + (thuyết) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指所谈的内容极为广泛。形容谈论者知识广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所谈内容极为广泛。形容谈论者知识广博。