譚虎色變

tán hǔ sè biàn đàm hổ sắc biến

Hán Việt: đàm hổ sắc biến · Pinyin: tán hǔ sè biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (hổ) + (sắc) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谭:同“谈”;色:脸色。比喻一提到可怕的事就情绪紧张起来。