譖下謾上

zèn xià mán shàng trấm hạ mạn thượng

Hán Việt: trấm hạ mạn thượng · Pinyin: zèn xià mán shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trấm) + (hạ) + (mạn) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谗毁下级,欺谩上级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谗毁下级﹐欺谩上级。