谲而不正

jué ér bù zhèngquyệt nhi bất chánh

Hán Việt: quyệt nhi bất chánh · Pinyin: jué ér bù zhèng

Tổng quan

"chinese_explanation": "谲欺诈。诡诈而不正派。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

谲:欺诈。诡诈而不正派。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

通達權變而不守正道。《論語.憲問》:「子曰:『晉文公譎而不正,齊桓公正而不譎。』」

Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 谲欺诈。
  • Biên soạn 诡诈而不正派。"}
  • Biên soạn 譎而不正 ué'érbùzhèng f.e. <wr.> be crafty and far from upright

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谲:欺诈。诡诈而不正派。

Eng

  • Cihui 譎而不正 ué'érbùzhèng f.e. <wr.> be crafty and far from upright
  • Tần suất từ 譎而不正 ué'érbùzhèng f.e. <wr.> be crafty and far from upright

Từ liên quan

Gần nghĩa

不正之风 · 不正常的 · 不正当地 · 不正当的 · 不正直的 · 不正确地 · 不正确的 · 不正地