谷口子真 gǔ kǒu zi zhēn · cốc khẩu tử chân Hán Việt: cốc khẩu tử chân · Pinyin: gǔ kǒu zi zhēn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 口 (khẩu) + 子 (tử) + 真 (chân)Pinyingǔ kǒu zi zhēnHán Việtcốc khẩu tử chânCấu tạo谷 + 口 + 子 + 真 · cốc + khẩu + tử + chân nghĩa thành phần: cốc + khẩu + tử + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"谷口真"。