谷口躬耕 gǔ kǒu gōng gēng · cốc khẩu cung canh Hán Việt: cốc khẩu cung canh · Pinyin: gǔ kǒu gōng gēng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 口 (khẩu) + 躬 (cung) + 耕 (canh)Pinyingǔ kǒu gōng gēngHán Việtcốc khẩu cung canhCấu tạo谷 + 口 + 躬 + 耕 · cốc + khẩu + cung + canh nghĩa thành phần: cốc + khẩu + cung + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"谷口耕"。