谷垣禎一 gǔ yuán zhēn yī · cốc viên trinh nhất Hán Việt: cốc viên trinh nhất · Pinyin: gǔ yuán zhēn yī Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 垣 (viên) + 禎 (trinh) + 一 (nhất)Pinyingǔ yuán zhēn yīHán Việtcốc viên trinh nhấtCấu tạo谷 + 垣 + 禎 + 一 · cốc + viên + trinh + nhất nghĩa thành phần: cốc + viên + trinh + nhất