谷歌地圖 gǔ gē dì tú · cốc ca địa đồ Hán Việt: cốc ca địa đồ · Pinyin: gǔ gē dì tú Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 歌 (ca) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyingǔ gē dì túHán Việtcốc ca địa đồCấu tạo谷 + 歌 + 地 + 圖 · cốc + ca + địa + đồ nghĩa thành phần: cốc + ca + địa + đồ