谷歌新聞 gǔ gē xīn wén · cốc ca tân văn Hán Việt: cốc ca tân văn · Pinyin: gǔ gē xīn wén Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 歌 (ca) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyingǔ gē xīn wénHán Việtcốc ca tân vănCấu tạo谷 + 歌 + 新 + 聞 · cốc + ca + tân + văn nghĩa thành phần: cốc + ca + tân + văn