谷父蠶母

gǔ fù cán mǔ cốc phụ tàm mẫu

Hán Việt: cốc phụ tàm mẫu · Pinyin: gǔ fù cán mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (phụ) + (tàm) + (mẫu)