谷美爾人 cốc mĩ nhĩ nhân Hán Việt: cốc mĩ nhĩ nhân Tổng quan người Khơ,me, tiếng Khơ,me Cấu tạo: 谷 (cốc) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Hán Việtcốc mĩ nhĩ nhânCấu tạo谷 + 美 + 爾 + 人 · cốc + mĩ + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: cốc + mĩ + nhĩ + nhân Nghĩa ViệtCihui người Khơ,me, tiếng Khơ,me