谷馬礪兵 gǔ mǎ lì bīng · cốc mã lệ binh Hán Việt: cốc mã lệ binh · Pinyin: gǔ mǎ lì bīng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 馬 (mã) + 礪 (lệ) + 兵 (binh)Pinyingǔ mǎ lì bīngHán Việtcốc mã lệ binhCấu tạo谷 + 馬 + 礪 + 兵 · cốc + mã + lệ + binh nghĩa thành phần: cốc + mã + lệ + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言秣马厉兵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言秣马厉兵。