谾壑

Tổng quan

Cấu tạo: 谾 + 壑 (hác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑沟 · 壑谷 · 壑口 · 壑子 · 壑舟 · 谾礱 · 谾谼 · 谾谾