壑子

hác tử

Hán Việt: hác tử

Tổng quan

Cấu tạo: 壑 (hác) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑沟 · 壑谷 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄